Bản dịch của từ Mandating trong tiếng Việt

Mandating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mandating(Verb)

mˈændeɪtɪŋ
mˈændeɪtɪŋ
01

(động từ) Ra lệnh hoặc quy định chính thức rằng điều gì đó phải được thực hiện; bắt buộc thực hiện theo pháp luật hoặc quy định.

To officially require something.

官方要求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Mandating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mandate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mandated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mandated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mandates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mandating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ