Bản dịch của từ Mandatory to acquire trong tiếng Việt

Mandatory to acquire

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mandatory to acquire(Phrase)

mˈændətərˌi tˈuː ˈeɪkwaɪə
ˈmændəˌtɔri ˈtoʊ ˈeɪˈkwaɪɝ
01

Bắt buộc theo luật hoặc quy định

Requirements mandated by law or regulations

按照法律或规定的强制性要求

Ví dụ
02

Thiết yếu hoặc cần thiết

Necessary or essential

必不可少

Ví dụ
03

Bắt buộc hoặc được mong đợi

Certainly or expected

一定或被期待

Ví dụ