Bản dịch của từ Manifold trong tiếng Việt

Manifold

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manifold(Verb)

ˈmæ.nə.foʊld
ˈmæ.nə.foʊld
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'manifold' (thường hiếm dùng) — mang nghĩa 'làm cho nhiều, làm cho đa dạng' hoặc 'nhân lên, sao chép thành nhiều bản' tùy ngữ cảnh.

Past tense and past participle of manifold.

多样化的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ