Bản dịch của từ Manifold trong tiếng Việt
Manifold

Manifold (Verb)
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'manifold' (thường hiếm dùng) — mang nghĩa 'làm cho nhiều, làm cho đa dạng' hoặc 'nhân lên, sao chép thành nhiều bản' tùy ngữ cảnh.
Past tense and past participle of manifold.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "manifold" trong tiếng Anh có nghĩa là đa dạng, nhiều hình thức hoặc nhiều mặt khác nhau. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó thường chỉ một bộ phận của một hệ thống, như động cơ, nơi ống dẫn khí hoặc lưu chất gặp nhau. Phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể về kỹ thuật, cách sử dụng có thể thiên lệch đối với một vùng địa lý nhất định. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức và kỹ thuật.
Họ từ
Từ "manifold" trong tiếng Anh có nghĩa là đa dạng, nhiều hình thức hoặc nhiều mặt khác nhau. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó thường chỉ một bộ phận của một hệ thống, như động cơ, nơi ống dẫn khí hoặc lưu chất gặp nhau. Phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể về kỹ thuật, cách sử dụng có thể thiên lệch đối với một vùng địa lý nhất định. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức và kỹ thuật.
