Anh - Việt

Bản dịch của từ Mank trong tiếng Việt

mank

Verb

mank (Verb)

AI

Nghĩa 01

Làm trò, đùa giỡn hoặc nghịch phá một cách không nghiêm túc; chơi khăm hoặc phá rộn để trêu chọc người khác.

To fool about mess around to play tricks.

Ví dụ
Họ thường đùa giỡn trong các sự kiện xã hội, khiến mọi người cười.They often mank around during social events, making everyone laugh.
Cô ấy không đùa giỡn khi thảo luận về các vấn đề xã hội nghiêm túc với bạn bè.She doesn't mank when discussing serious social issues with her friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh