Anh - Việt
mank
Verb
mank (Verb)
AI
Ví dụ
Họ thường đùa giỡn trong các sự kiện xã hội, khiến mọi người cười.They often mank around during social events, making everyone laugh.
Cô ấy không đùa giỡn khi thảo luận về các vấn đề xã hội nghiêm túc với bạn bè.She doesn't mank when discussing serious social issues with her friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mank" là một động từ tiếng Anh không chính thức, có nghĩa là thiếu thốn, khan hiếm hoặc cảm giác chán nản, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về tình trạng đói nghèo hoặc thiếu nguồn lực. Trong tiếng Anh Anh, "mank" thường liên quan đến sự bẩn thỉu hoặc mất vệ sinh; trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó ít phổ biến hơn và có thể được xem như một từ lóng. Sự khác nhau giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và mức độ phổ quát.