Bản dịch của từ Mann trong tiếng Việt

Mann

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mann(Verb)

mɑn
mˈæn
01

Tham gia làm thành viên của thủy thủ đoàn hoặc nhóm trực ca/nhóm làm việc trên một tàu, máy bay, trạm, trạm gác,... (đảm nhiệm vị trí phục vụ, điều khiển hoặc giám sát trong đội ngũ).

To man (serve as a member of a crew)

担任船员或工作人员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mann(Noun)

mɑn
mˈæn
01

Từ “mann” (tiếng Anh cũ/biến thể của “man”) nghĩa là một người đàn ông, giống đực thuộc loài người — tức là nam giới.

A man.

男人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh