Anh - Việt
manumit
Verb
manumit (Verb)
/mænjəmˈɪt/
/mænjəmˈɪt/
AI
Ví dụ
Chính phủ đã quyết định giải phóng tất cả người nô lệ vào năm 1865.The government decided to manumit all enslaved people by 1865.
Họ không giải phóng những công nhân mặc dù những nỗ lực lâu dài của họ.They did not manumit the workers despite their long struggles.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Manumit" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "giải phóng" hoặc "giải thoát" một người nô lệ khỏi tình trạng nô lệ. Trong ngữ cảnh lịch sử, thuật ngữ này thường liên quan đến việc giải phóng nô lệ trong các xã hội cổ đại và các giai đoạn lịch sử sau này. "Manumit" được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh viết, ít phổ biến trong tiếng Anh nói hàng ngày, và không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cách sử dụng.