Bản dịch của từ Manutention trong tiếng Việt

Manutention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manutention(Noun)

manjʊˈtɛnʃən
manjʊˈtɛnʃən
01

Việc bảo trì, duy trì của một người, nơi chốn hoặc vật thể.

Maintaining or taking care of a person, place, or thing.

维护、保养一个人、一个地点或事物的历史

Ví dụ