Bản dịch của từ Many actions trong tiếng Việt

Many actions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Many actions(Noun)

mˈeɪni ˈækʃənz
ˈmeɪni ˈækʃənz
01

Nhiều hành động hoặc việc làm

Various acts or deeds

Ví dụ
02

Sự đa dạng của các nhiệm vụ hoặc chuyển động.

The plurality of tasks or movements

Ví dụ
03

Một số lượng lớn các sự vật hoặc sự việc

A large number of things or occurrences

Ví dụ