plurality
Noun
plurality (Noun)
/plɚˈælɪti/
/plʊɹˈælɪti/
AI
Ví dụ
Trong cuộc bầu cử, John nhận được số phiếu nhiều nhất, thắng ghế.In the election, John received a plurality of votes, winning the seat.
Ứng cử viên không đạt được số phiếu nhiều nhất, thua đối thủ.The candidate did not achieve a plurality, losing to the runner-up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự đa dạng của các nền văn hóa làm phong phú trải nghiệm xã hội của chúng ta ở Mỹ.The plurality of cultures enriches our social experiences in America.
Nhiều tiếng nói không được đại diện trong các cuộc họp cộng đồng.A plurality of voices is not represented in the community meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plurality" có nghĩa chung là tình trạng có nhiều hơn một điều, hoặc nhiều hơn một phần của tổng thể. Trong bối cảnh chính trị, nó thường chỉ đến số phiếu bầu lớn nhất mà không cần đạt được tuyệt đối quá nửa. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống liên quan đến bầu cử. Ở tiếng Anh Anh, mặc dù cũng được sử dụng, từ "majority" thường được ưa chuộng hơn trong các ngữ cảnh tương tự.