Bản dịch của từ Plurality trong tiếng Việt

Plurality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plurality(Noun)

plɚˈælɪti
plʊɹˈælɪti
01

Số phiếu bầu giành cho một ứng cử viên khi người đó nhận được nhiều phiếu hơn bất kỳ ứng viên nào khác nhưng không đạt đa số tuyệt đối (không quá một nửa tổng số phiếu).

The number of votes cast for a candidate who receives more than any other but does not receive an absolute majority.

相对多数票

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình trạng hoặc đặc điểm số nhiều (được dùng khi nói đến việc có nhiều hơn một, tức là dạng số nhiều).

The fact or state of being plural.

复数状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ