Bản dịch của từ Marcasite trong tiếng Việt

Marcasite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marcasite(Noun)

mˈɑɹkəsaɪt
mˈɑɹkəsaɪt
01

Một loại đá bán quý hình thành từ pyrit sắt (iron pyrites), thường có ánh kim màu vàng nhạt hoặc xám và được dùng làm trang sức hoặc làm đồ trang trí.

A semiprecious stone consisting of iron pyrites.

淡黄铁矿石

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh