Bản dịch của từ Marcasite trong tiếng Việt
Marcasite

Marcasite (Noun)
Một loại đá bán quý hình thành từ pyrit sắt (iron pyrites), thường có ánh kim màu vàng nhạt hoặc xám và được dùng làm trang sức hoặc làm đồ trang trí.
A semiprecious stone consisting of iron pyrites.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Marcasite là một khoáng vật sulfide sắt (FeS2) có cấu trúc tinh thể hình thoi, thường xuất hiện dưới dạng viên cục hay tinh thể hình tháp. Marcasite có màu vàng sáng hoặc xám nhạt và thường bị nhầm lẫn với pyrite do sự tương đồng về màu sắc và hình dạng. Trong tiếng Anh, "marcasite" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức trong các lĩnh vực như địa chất và trang sức.
Marcasite là một khoáng vật sulfide sắt (FeS2) có cấu trúc tinh thể hình thoi, thường xuất hiện dưới dạng viên cục hay tinh thể hình tháp. Marcasite có màu vàng sáng hoặc xám nhạt và thường bị nhầm lẫn với pyrite do sự tương đồng về màu sắc và hình dạng. Trong tiếng Anh, "marcasite" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức trong các lĩnh vực như địa chất và trang sức.
