Bản dịch của từ Marish trong tiếng Việt

Marish

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marish(Adjective)

mˈɛɹɪʃ
mˈæɹɪʃ
01

Miêu tả đặc điểm hoặc tính chất của một con ngựa cái (mare): liên quan đến ngựa cái, giống ngựa cái hoặc hành vi/đặc điểm thường thấy ở ngựa cái.

Characteristic of a mare.

Ví dụ

Marish(Noun)

ˈmɛ.rɪʃ
ˈmɛ.rɪʃ
01

Một vùng đất ẩm ướt, thấp, thường có cây cỏ mọc, nước đọng hoặc bùn; tương tự như đầm lầy nhẹ, nơi đất luôn ướt và có thực vật thích nghi với môi trường ẩm.

Marsh.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh