Bản dịch của từ Mare trong tiếng Việt

Mare

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mare (Noun)

mˈɑɹei
mˈɛɹ
01

Một vùng bằng phẳng, rộng lớn trên bề mặt mặt trăng, được tạo bởi dung nham bazan cổ và nhìn tối màu so với các vùng cao xung quanh.

A large, level basalt plain on the surface of the moon, appearing dark by contrast with highland areas.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con cái của loài ngựa hoặc các loài họ ngựa (ví dụ: ngựa cái), tức là con ngựa mang giới tính cái.

The female of a horse or other equine animal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh