Bản dịch của từ Frustrating trong tiếng Việt

Frustrating

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frustrating(Adjective)

fɹˈʌstɹˌeiɾɪŋ
fɹˈʌstɹˌeiɾɪŋ
01

Gây nản lòng, bực bội hoặc khó chịu vì quá khó hoặc không đạt được như mong muốn.

Discouraging causing annoyance or anger by excessive difficulty.

令人沮丧的,因过于困难而引起烦恼或愤怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Frustrating(Verb)

fɹˈʌstɹˌeiɾɪŋ
fɹˈʌstɹˌeiɾɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ 'frustrate' — diễn tả hành động làm ai đó thất vọng, nản lòng hoặc làm cho kế hoạch, nỗ lực bị cản trở.

Present participle and gerund of frustrate.

使人失望的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Frustrating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Frustrate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Frustrated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Frustrated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Frustrates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Frustrating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ