Bản dịch của từ Frustrating trong tiếng Việt
Frustrating

Frustrating(Adjective)
Nản lòng; gây khó chịu hoặc tức giận bởi khó khăn quá mức.
Discouraging causing annoyance or anger by excessive difficulty.
Frustrating(Verb)
Phân từ hiện tại và gerund của thất vọng.
Present participle and gerund of frustrate.
Dạng động từ của Frustrating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Frustrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Frustrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Frustrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Frustrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Frustrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "frustrating" diễn tả cảm giác bực bội, khó chịu do không đạt được điều mong muốn hoặc gặp phải trở ngại trong một quá trình nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "frustrating" được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này có thể thường được dùng để chỉ những tình huống gây áp lực trong công việc, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể áp dụng vào các tình huống đời sống hàng ngày với sự nhấn mạnh hơn về cảm xúc cá nhân.
Từ "frustrating" xuất phát từ động từ Latin "frustrari", có nghĩa là "làm thất bại" hoặc "không đạt được". Tiền tố "frustr-" gắn liền với sự cản trở hoặc gây trở ngại, trong khi hậu tố "-ing" chỉ hoạt động hoặc trạng thái. Trong ngữ cảnh hiện nay, từ này được sử dụng để mô tả cảm giác bực bội và chán nản khi không đạt được điều mong muốn, thể hiện mối liên hệ giữa cản trở và cảm xúc tiêu cực.
Từ "frustrating" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với khả năng xuất hiện trong các chủ đề về tâm lý, giáo dục và công việc. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống diễn tả cảm xúc tiêu cực khi gặp khó khăn hay không đạt được mong muốn. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hàng ngày, "frustrating" còn được dùng để mô tả trải nghiệm gây thất vọng trong nhiều tình huống như công nghệ, giao tiếp và quan hệ cá nhân.
Họ từ
Tính từ "frustrating" diễn tả cảm giác bực bội, khó chịu do không đạt được điều mong muốn hoặc gặp phải trở ngại trong một quá trình nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "frustrating" được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này có thể thường được dùng để chỉ những tình huống gây áp lực trong công việc, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể áp dụng vào các tình huống đời sống hàng ngày với sự nhấn mạnh hơn về cảm xúc cá nhân.
Từ "frustrating" xuất phát từ động từ Latin "frustrari", có nghĩa là "làm thất bại" hoặc "không đạt được". Tiền tố "frustr-" gắn liền với sự cản trở hoặc gây trở ngại, trong khi hậu tố "-ing" chỉ hoạt động hoặc trạng thái. Trong ngữ cảnh hiện nay, từ này được sử dụng để mô tả cảm giác bực bội và chán nản khi không đạt được điều mong muốn, thể hiện mối liên hệ giữa cản trở và cảm xúc tiêu cực.
Từ "frustrating" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với khả năng xuất hiện trong các chủ đề về tâm lý, giáo dục và công việc. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống diễn tả cảm xúc tiêu cực khi gặp khó khăn hay không đạt được mong muốn. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hàng ngày, "frustrating" còn được dùng để mô tả trải nghiệm gây thất vọng trong nhiều tình huống như công nghệ, giao tiếp và quan hệ cá nhân.
