frustrating
frustrating (Adjective)
Nghĩa 01
Gây nản lòng, bực bội hoặc khó chịu vì quá khó hoặc không đạt được như mong muốn.
Discouraging causing annoyance or anger by excessive difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của frustrating (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cuối cùng thì thật là thất vọng ultimately frustrating | Sự thiếu việc làm trong thành phố thật sự gây thất vọng cho mọi người. The lack of jobs in the city is ultimately frustrating for everyone. |
khiến người ta rất thất vọng deeply frustrating | Thật sự gây phiền lòng sâu sắc khi mọi người phớt lờ các quy tắc xã hội trong các cuộc thảo luận trên lớp, chẳng hạn như trong bài thi nói IELTS của tôi tuần trước. It is deeply frustrating when people ignore social rules in class discussions, like in my IELTS speaking test last week. |
đặc biệt khó chịu particularly frustrating | Sự thiếu việc làm thật sự gây khó chịu cho những sinh viên mới ra trường như John. The lack of jobs is particularly frustrating for recent graduates like John. |
hơi khó chịu slightly frustrating | Thật hơi khó chịu khi phải chờ chuyến tàu bị trễ sáng nay. It was slightly frustrating to wait for the delayed train this morning. |
khá gây b frustration fairly frustrating | Nhiều sinh viên thấy thảo luận nhóm khá gây khó chịu trong kỳ thi IELTS. Many students find group discussions fairly frustrating during the IELTS exam. |
frustrating (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ 'frustrate' — diễn tả hành động làm ai đó thất vọng, nản lòng hoặc làm cho kế hoạch, nỗ lực bị cản trở.
present participle and gerund of frustrate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của frustrating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | frustrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | frustrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | frustrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | frustrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | frustrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "frustrating" diễn tả cảm giác bực bội, khó chịu do không đạt được điều mong muốn hoặc gặp phải trở ngại trong một quá trình nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "frustrating" được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này có thể thường được dùng để chỉ những tình huống gây áp lực trong công việc, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể áp dụng vào các tình huống đời sống hàng ngày với sự nhấn mạnh hơn về cảm xúc cá nhân.