Bản dịch của từ Basalt trong tiếng Việt
Basalt

Basalt(Noun)
Một loại đá núi lửa màu sẫm, hạt mịn, thường có cấu trúc cột (tức là vết nứt tạo thành các khối hình cột). Đá này chủ yếu gồm các khoáng vật như plagioclase, pyroxene và olivine.
A dark finegrained volcanic rock that sometimes displays a columnar structure typically composed largely of plagioclase with pyroxene and olivine.
一种深色细粒火山岩,常呈柱状结构,主要成分为斜长石、辉石和橄榄石。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Basalt là một loại đá lửa bazalt, hình thành từ sự đông đặc nhanh chóng của magma dưới bề mặt Trái Đất. Đặc điểm chính của basalt là màu đen hoặc xám đậm, có cấu trúc tinh thể mịn và chứa nhiều khoáng chất như plagioclase và pyroxene. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Basalt thường được ứng dụng trong xây dựng, làm vật liệu trang trí và trong địa chất học để nghiên cứu về hoạt động núi lửa.
Từ "basalt" có nguồn gốc từ tiếng Latin "basanites", nghĩa là đá lửa, được vay mượn từ tiếng Hy Lạp "βάσανος", chỉ về đá thử nghiệm. Basalt là một loại đá magma phun trào, chủ yếu được hình thành từ hoạt động núi lửa. Lịch sử từ này cho thấy sự liên kết giữa hình thức vật lý của đá và thuộc tính địa chất, phản ánh quá trình hình thành của nó từ magma đến thể rắn qua nhiệt độ cao.
Từ "basalt" được sử dụng tương đối hiếm trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến địa chất hoặc khoa học tự nhiên. Trong IELTS Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết về thành phần địa chất hoặc các vấn đề môi trường. Trong các tình huống khác, "basalt" thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về xói mòn đất, xây dựng và kiến trúc, nhấn mạnh tính chất bền vững và độ cứng của loại đá này.
Họ từ
Basalt là một loại đá lửa bazalt, hình thành từ sự đông đặc nhanh chóng của magma dưới bề mặt Trái Đất. Đặc điểm chính của basalt là màu đen hoặc xám đậm, có cấu trúc tinh thể mịn và chứa nhiều khoáng chất như plagioclase và pyroxene. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Basalt thường được ứng dụng trong xây dựng, làm vật liệu trang trí và trong địa chất học để nghiên cứu về hoạt động núi lửa.
Từ "basalt" có nguồn gốc từ tiếng Latin "basanites", nghĩa là đá lửa, được vay mượn từ tiếng Hy Lạp "βάσανος", chỉ về đá thử nghiệm. Basalt là một loại đá magma phun trào, chủ yếu được hình thành từ hoạt động núi lửa. Lịch sử từ này cho thấy sự liên kết giữa hình thức vật lý của đá và thuộc tính địa chất, phản ánh quá trình hình thành của nó từ magma đến thể rắn qua nhiệt độ cao.
Từ "basalt" được sử dụng tương đối hiếm trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến địa chất hoặc khoa học tự nhiên. Trong IELTS Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết về thành phần địa chất hoặc các vấn đề môi trường. Trong các tình huống khác, "basalt" thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về xói mòn đất, xây dựng và kiến trúc, nhấn mạnh tính chất bền vững và độ cứng của loại đá này.
