Bản dịch của từ Basalt trong tiếng Việt

Basalt

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basalt (Noun Uncountable)

bˈæsəlt
ˈbæsəɫt
01

Đá núi lửa màu sẫm, hạt mịn, hình thành khi dung nham nguội nhanh ở trên hoặc gần bề mặt Trái Đất.

A dark finegrained volcanic rock formed when lava cools quickly at or near the Earth’s surface

Ví dụ