Anh - Việt

Bản dịch của từ Marital trong tiếng Việt

marital

Adjective

marital (Adjective)

/mˈɛɹətl̩/
/mˈæɹɪtl̩/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hôn nhân hoặc mối quan hệ giữa vợ chồng.

Relating to marriage or the relations between a married couple.

Ví dụ
Vấn đề hôn nhân có thể gây căng thẳng trong gia đình.Marital issues can strain relationships in a family.
Tư vấn hôn nhân có thể giúp cải thiện giao tiếp giữa vợ chồng.Marital counseling can help improve communication between spouses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của marital (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

marital

hôn nhân

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh