marital
Adjective
marital (Adjective)
/mˈɛɹətl̩/
/mˈæɹɪtl̩/
AI
Ví dụ
Vấn đề hôn nhân có thể gây căng thẳng trong gia đình.Marital issues can strain relationships in a family.
Tư vấn hôn nhân có thể giúp cải thiện giao tiếp giữa vợ chồng.Marital counseling can help improve communication between spouses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của marital (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
marital hôn nhân | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "marital" xuất phát từ tiếng Latin "maritalis", có nghĩa là liên quan đến hôn nhân. Từ này thường được sử dụng để chỉ các vấn đề, quyền lợi hoặc tình trạng liên quan đến cuộc sống hôn nhân, chẳng hạn như trong các cụm từ "marital status" (tình trạng hôn nhân) hoặc "marital disputes" (tranh chấp hôn nhân). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng ngữ cảnh, tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa, chúng tương đương nhau.