Bản dịch của từ Marketing implementation trong tiếng Việt
Marketing implementation
Noun [U/C]

Marketing implementation(Noun)
mˈɑɹkətɨŋ ˌɪmpləmɛntˈeɪʃən
mˈɑɹkətɨŋ ˌɪmpləmɛntˈeɪʃən
01
Việc triển khai một chiến dịch tiếp thị ra thực tế.
Turning a marketing campaign into reality.
实际执行一场营销活动的步骤
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc áp dụng các kỹ thuật tiếp thị vào thực tiễn hàng ngày.
The practical application of marketing techniques.
在实际中运用各种市场营销技巧。
Ví dụ
