Bản dịch của từ Marketing visibility trong tiếng Việt

Marketing visibility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marketing visibility(Noun)

mˈɑːkɪtɪŋ vˌɪzɪbˈɪlɪti
ˈmɑrkətɪŋ ˌvɪzəˈbɪɫəti
01

Mức độ hiển thị của thương hiệu trên thị trường

A brand's level of recognition in the market

品牌在市场上的知名度体现出它的曝光度有多高。

Ví dụ
02

Tình trạng nổi bật dễ nhận thấy trong lĩnh vực marketing

This is a readily noticeable or attention-grabbing feature in marketing contexts.

在市场营销中容易被察觉或注意到的状态

Ví dụ
03

Mức độ nhận diện và ghi nhớ thương hiệu hoặc sản phẩm của người tiêu dùng

The degree to which a brand or product is recognized and remembered by consumers.

一个品牌或产品被消费者认知和记忆的程度

Ví dụ