ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Marketing visibility
Mức độ hiển thị của thương hiệu trên thị trường
A brand's level of recognition in the market
品牌在市场上的知名度体现出它的曝光度有多高。
Tình trạng nổi bật dễ nhận thấy trong lĩnh vực marketing
This is a readily noticeable or attention-grabbing feature in marketing contexts.
在市场营销中容易被察觉或注意到的状态
Mức độ nhận diện và ghi nhớ thương hiệu hoặc sản phẩm của người tiêu dùng
The degree to which a brand or product is recognized and remembered by consumers.
一个品牌或产品被消费者认知和记忆的程度