Bản dịch của từ Marring trong tiếng Việt

Marring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marring (Verb)

mˈɑɹɪŋ
mˈɑɹɪŋ
01

Làm hư hỏng hoặc làm xấu đi vẻ ngoài của cái gì đó; làm biến dạng hoặc làm mất thẩm mỹ (ví dụ: làm xước, làm bẩn, làm sứt mẻ bề mặt).

Impair the appearance of disfigure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ