Bản dịch của từ Marry off trong tiếng Việt

Marry off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marry off(Verb)

mˈæri ˈɒf
ˈmɛri ˈɔf
01

Chọn ngày cưới cho ai đó

Arranging someone's marriage

为某人安排婚事

Ví dụ
02

Đưa ai đó đến với nhau, đặc biệt là bằng cách sắp xếp một cuộc hôn nhân cho họ

To arrange a marriage for someone, especially by setting up a match for them

促使某人结婚,尤其是为他们安排婚事

Ví dụ