Bản dịch của từ Mascara trong tiếng Việt

Mascara

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mascara(Noun)

mæskˈæɹə
mæskˈɛɹə
01

Một loại mỹ phẩm dùng để làm mi đậm hơn, dày hơn và dài hơn bằng cách chải lên lông mi.

A cosmetic for darkening and thickening the eyelashes.

用来加深和增厚睫毛的化妆品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh