Anh - Việt

Bản dịch của từ Thickening trong tiếng Việt

thickening

VerbNoun

thickening (Verb)

/ɵˈɪkənɪŋ/
/ɵˈɪknɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Làm cho (cái gì đó) trở nên dày hơn, cô đặc hơn hoặc từ trạng thái mỏng chuyển sang dày hơn.

Làm cho (cái gì đó) trở nên dày hơn, cô đặc hơn hoặc từ trạng thái mỏng chuyển sang dày hơn.

make or become thick or thicker.

Ví dụ
Việc làm dày thêm mối quan hệ cộng đồng giúp giảm cô đơn ở người già.The thickening of community ties helps reduce loneliness among seniors.
Việc làm dày thêm các mối quan hệ xã hội không xảy ra trong một sớm một chiều.Thickening social connections does not happen overnight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của thickening (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

thicken

V2

Quá khứ đơn

Past simple

thickened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

thickened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

thickens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

thickening

thickening (Noun)

/ˈθɪ.kə.nɪŋ/
/ˈθɪ.kə.nɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó trở nên dày hơn hoặc đặc hơn (ví dụ: làm sệt một chất lỏng, làm dày tóc, hoặc làm dày lớp vật liệu).

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó trở nên dày hơn hoặc đặc hơn (ví dụ: làm sệt một chất lỏng, làm dày tóc, hoặc làm dày lớp vật liệu).

the action of making or becoming thick or thicker.

Ví dụ
Việc làm dày thêm mối liên kết cộng đồng giúp giảm cô đơn ở người lớn tuổi.The thickening of community ties helps reduce loneliness among older adults.
Việc làm dày thêm rào cản xã hội không có lợi cho sự tiến bộ của xã hội.The thickening of social barriers is not beneficial for society's progress.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh