Bản dịch của từ Darkening trong tiếng Việt

Darkening

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Darkening (Verb)

dˈɑɹkənɪŋ
dˈɑɹknɪŋ
01

Làm cho trở nên tối hơn hoặc trở nên tối đi (trạng thái ánh sáng giảm xuống, màu sắc hoặc không gian trở nên tối hơn)

Making or becoming dark.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Darkening (Adjective)

dˈɑɹkənɪŋ
dˈɑɹknɪŋ
01

Trở nên tối đi hoặc có màu sẫm hơn; miêu tả vật gì đó đang chuyển sang màu đậm/ít sáng hơn.

Becoming dark or darker in color.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có rất ít ánh sáng; tối hơn bình thường, trong tình trạng mờ tối

Having very little light.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ