Bản dịch của từ Masculinize trong tiếng Việt
Masculinize

Masculinize (Verb)
Gây ra hoặc làm xuất hiện các đặc tính sinh lý giống như đặc điểm của nam giới (ví dụ: làm cho cơ thể phát triển các đặc điểm nam tính).
Induce male physiological characteristics in.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Masculinize" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên nam tính hoặc có đặc điểm của giới tính nam. Từ này không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa. Trong tiếng Anh Anh, "masculinise" thường được sử dụng với chữ "s", trong khi tiếng Anh Mỹ ưu tiên "masculinize" với chữ "z". Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội và tâm lý để thảo luận về giới tính và vai trò của nó trong cộng đồng.
Họ từ
"Masculinize" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên nam tính hoặc có đặc điểm của giới tính nam. Từ này không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa. Trong tiếng Anh Anh, "masculinise" thường được sử dụng với chữ "s", trong khi tiếng Anh Mỹ ưu tiên "masculinize" với chữ "z". Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội và tâm lý để thảo luận về giới tính và vai trò của nó trong cộng đồng.
