Bản dịch của từ Massachusetts person trong tiếng Việt

Massachusetts person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Massachusetts person(Noun)

mˈɑːsɐtʃˌuːsɛts pˈɜːsən
ˈmæsəˌtʃusɪts ˈpɝsən
01

Một thành viên của cộng đồng hoặc xã hội Massachusetts

A member of the Massachusetts community or society

麻省社区或社会的一员

Ví dụ
02

Một người mang đặc điểm văn hóa hoặc đặc trưng riêng của Massachusetts

Someone has the cultural traits or unique characteristics typical of Massachusetts.

一个具有马萨诸塞特定文化特质或习性的人士

Ví dụ
03

Người cư trú hoặc người bản địa của Massachusetts, một bang của Hoa Kỳ

A resident or native of Massachusetts, a state in the United States.

这是指马萨诸塞州的居民或土著居民,一个美国的州。

Ví dụ