Bản dịch của từ Masseur trong tiếng Việt

Masseur

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masseur (Noun)

məsˈuɹ
məsˈuɹ
01

Người chuyên nghiệp thực hiện việc mát-xa (xoa bóp) để thư giãn hoặc trị liệu cho khách.

A person who provides massage professionally.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh