masturbating
masturbating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của masturbating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | masturbate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | masturbated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | masturbated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | masturbates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | masturbating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thủ dâm (masturbating) là hành động tự kích thích cơ quan sinh dục nhằm đạt được khoái cảm tình dục. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm sinh lý và nghiên cứu tình dục. Trong tiếng Anh, từ "masturbating" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa, thủ dâm có thể bị coi là chủ đề nhạy cảm và bị hạn chế trong việc thảo luận công khai.