Bản dịch của từ Match someone trong tiếng Việt
Match someone
Phrase

Match someone(Phrase)
mˈætʃ sˈəʊməʊn
ˈmætʃ ˈsoʊmiˌoʊn
01
Tương ứng hoặc có thể so sánh trong một số khía cạnh
This is comparable or can be similar in some aspects.
在某些方面可以相提并论或进行比较。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phù hợp hoặc ngang với ai đó về năng lực hoặc tính cách
To be a good match or compatible with someone in terms of ability or personality.
为了与某人在能力或个性方面相匹配或协调。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
