maternally
Adverb
maternally (Adverb)
/mˈətɝnəli/
/mˈətɝnəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy chăm sóc con cái một cách mẹ trong thời gian phong tỏa.She maternally cared for her children during the pandemic lockdown.
Anh ấy không hành xử như một người mẹ với em trai chút nào.He did not act maternally towards his younger siblings at all.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "maternally" là trạng từ chỉ cách hành động hoặc thái độ liên quan đến mẹ hoặc sự chăm sóc, nuôi dưỡng. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động thể hiện tính chất của một người mẹ hoặc sự chăm sóc giống như của mẹ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung.