Bản dịch của từ Mothering trong tiếng Việt
Mothering

Mothering(Verb)
Dạng động từ của Mothering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Mother |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Mothered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Mothered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Mothers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Mothering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Mothering" là một danh từ và động từ, chỉ hành động nuôi dưỡng, chăm sóc và bảo vệ con cái, thể hiện tình cảm mẹ đối với con. Trong tiếng Anh, "mothering" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong Anh, âm "r" được phát âm nhẹ hơn so với Mỹ. "Mothering" cũng thường được dùng để chỉ những đặc điểm chăm sóc, nuôi nấng, không chỉ trong bối cảnh gia đình mà còn trong các cộng đồng khác.
Từ "mothering" xuất phát từ tiếng Anh "mother", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mater", nghĩa là "mẹ". Từ này phản ánh vai trò chăm sóc và nuôi dưỡng của người mẹ trong gia đình và xã hội. Trong lịch sử, khái niệm này không chỉ liên quan đến việc sinh con mà còn thể hiện sự bảo vệ và giáo dục. Hiện nay, "mothering" không chỉ dùng để chỉ hành động thể chất mà còn được mở rộng để biểu thị sự quan tâm và chăm sóc trong nhiều mối quan hệ.
Từ "mothering" thường xuất hiện trong các bài viết, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking của kỳ thi IELTS, với tần suất trung bình. Từ này đề cập đến hoạt động nuôi dưỡng và chăm sóc trẻ, liên quan chặt chẽ đến các chủ đề về gia đình và xã hội. Trong ngữ cảnh khác, "mothering" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về vai trò của phụ nữ, sự nuôi dưỡng, và các vấn đề tâm lý liên quan đến thiên chức làm mẹ.
Họ từ
"Mothering" là một danh từ và động từ, chỉ hành động nuôi dưỡng, chăm sóc và bảo vệ con cái, thể hiện tình cảm mẹ đối với con. Trong tiếng Anh, "mothering" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong Anh, âm "r" được phát âm nhẹ hơn so với Mỹ. "Mothering" cũng thường được dùng để chỉ những đặc điểm chăm sóc, nuôi nấng, không chỉ trong bối cảnh gia đình mà còn trong các cộng đồng khác.
Từ "mothering" xuất phát từ tiếng Anh "mother", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mater", nghĩa là "mẹ". Từ này phản ánh vai trò chăm sóc và nuôi dưỡng của người mẹ trong gia đình và xã hội. Trong lịch sử, khái niệm này không chỉ liên quan đến việc sinh con mà còn thể hiện sự bảo vệ và giáo dục. Hiện nay, "mothering" không chỉ dùng để chỉ hành động thể chất mà còn được mở rộng để biểu thị sự quan tâm và chăm sóc trong nhiều mối quan hệ.
Từ "mothering" thường xuất hiện trong các bài viết, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking của kỳ thi IELTS, với tần suất trung bình. Từ này đề cập đến hoạt động nuôi dưỡng và chăm sóc trẻ, liên quan chặt chẽ đến các chủ đề về gia đình và xã hội. Trong ngữ cảnh khác, "mothering" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về vai trò của phụ nữ, sự nuôi dưỡng, và các vấn đề tâm lý liên quan đến thiên chức làm mẹ.
