mothering
mothering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mothering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mother |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mothered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mothered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mothers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mothering |
mothering (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động chăm sóc, nuôi dưỡng và giám sát một em bé hoặc một đứa trẻ, thường bao gồm cho ăn, thay tã, ru ngủ, dạy dỗ và bảo vệ trẻ.
the caring for and supervision of an infant or child.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mothering" là một danh từ và động từ, chỉ hành động nuôi dưỡng, chăm sóc và bảo vệ con cái, thể hiện tình cảm mẹ đối với con. Trong tiếng Anh, "mothering" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong Anh, âm "r" được phát âm nhẹ hơn so với Mỹ. "Mothering" cũng thường được dùng để chỉ những đặc điểm chăm sóc, nuôi nấng, không chỉ trong bối cảnh gia đình mà còn trong các cộng đồng khác.