Bản dịch của từ Matrilineal trong tiếng Việt

Matrilineal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matrilineal(Adjective)

mˌætɹilˈɪnil̩
mˌætɹɪlˈɪnil̩
01

Thuộc về hệ phả/quan hệ theo dòng mẹ; dựa trên quan hệ huyết thống hoặc gia hệ theo phía người mẹ (chẳng hạn: tài sản, họ hàng, danh tính được truyền theo dòng mẹ).

Of or based on kinship with the mother or the female line.

母系的,基于母亲或女性血统的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ