Bản dịch của từ Matt trong tiếng Việt

Matt

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matt (Noun)

mˈæt
mˈæt
01

Một loại vải dệt thưa, có mắt lớn, thường dùng để làm mũ, khăn choàng hoặc bọc ghế — vải có bề mặt hơi sần và thoáng.

A large open-weave fabric used for hats, scarves, and upholstery.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Matt (Adjective)

mˈæt
mˈæt
01

Được phủ một lớp sơn hoặc vecni mờ, không bóng; bề mặt có độ phản chiếu thấp, nhìn lì hơn.

Covered with a matt or semi-opaque varnish or paint.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh