maturated
maturated (Verb)
Nghĩa 01 · Trải qua quá trình trưởng thành.
Trải qua quá trình trưởng thành.
To undergo the process of maturation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Để đạt đến sự trưởng thành hoặc phát triển toàn diện.
Để đạt đến sự trưởng thành hoặc phát triển toàn diện.
To reach maturity or full development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "maturated" trong tiếng Anh có nghĩa là đã trưởng thành hoặc phát triển đủ để đạt đến trạng thái hoàn chỉnh. Mặc dù từ này không phổ biến, nhưng nó có thể được xem như phiên bản quá khứ của động từ "mature". Trong tiếng Anh Mỹ, từ "mature" thường được sử dụng, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng dùng dạng hoặc kết hợp từ phù hợp như "matured". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và mức độ phổ biến của từ trong từng biến thể ngôn ngữ.