mawkish
Adjective
mawkish (Adjective)
/mˈɔkɪʃ/
/mˈɑkɪʃ/
AI
Nghĩa 01 · Diễn tả sự sến súa, đa cảm quá mức hoặc giả tạo — tức là thể hiện cảm xúc quá lố, khiến người nghe/nhìn thấy cảm giác giả hoặc khó chịu vì quá nhảm.
Diễn tả sự sến súa, đa cảm quá mức hoặc giả tạo — tức là thể hiện cảm xúc quá lố, khiến người nghe/nhìn thấy cảm giác giả hoặc khó chịu vì quá nhảm.
Sentimental in an exaggerated or false way.
Ví dụ
Bộ phim bị chỉ trích vì cách miêu tả tình yêu quá mawkish.The movie was criticized for its mawkish portrayal of love.
Bài phát biểu mawkish của cô ấy tại sự kiện từ thiện khiến nhiều người tham dự cảm thấy không thoải mái.Her mawkish speech at the charity event made many attendees uncomfortable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mawkish" trong tiếng Anh có nghĩa là quá cảm động, dễ gây chán hoặc có tính chất lãng mạn một cách quá mức, thường được dùng để miêu tả những tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc nghệ thuật có xu hướng thúc đẩy cảm xúc một cách không tự nhiên. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích sự thô tục hoặc kém tinh tế trong thể hiện cảm xúc.