Bản dịch của từ May day trong tiếng Việt

May day

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

May day(Noun)

meɪ deɪ
meɪ deɪ
01

Một ngày để kỷ niệm hoặc tưởng nhớ, đặc biệt dành cho công nhân.

Anniversary celebrations are especially meaningful for workers.

这是一个庆祝或纪念工人的节日。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh