Bản dịch của từ Meantime trong tiếng Việt
Meantime

Meantime(Noun)
Thời gian xen giữa hai sự kiện; khoảng thời gian tạm thời giữa lúc một việc xảy ra và việc khác xảy ra.
The intervening time the time between two events.

Dạng danh từ của Meantime (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Meantime | - |
Meantime(Adverb)
Từ dùng để nói về khoảng thời gian giữa hai sự việc — “trong khi đó”, “đang chờ đợi” hoặc “tạm thời” khi điều gì đó xảy ra trong thời gian xen giữa.
Meanwhile in the intervening time.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “meantime” được sử dụng để chỉ khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc hoạt động, thường mang nghĩa là "trong khi đó". Trong tiếng Anh Anh, "meantime" có thể được thay thế bằng "meanwhile", nhưng cả hai từ đều có thể dùng song song trong ngữ cảnh tương tự. Ở tiếng Anh Mỹ, “meantime” đôi khi được sử dụng ít hơn và "meanwhile" phổ biến hơn. Bản chất nghĩa và cách dùng của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "meantime" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mēantime", trong đó "mean" có nghĩa là "ở giữa" và "time" mang nghĩa "thời gian". Từ này phản ánh khái niệm về khoảng thời gian diễn ra giữa hai sự kiện hoặc thời điểm cụ thể. Xuất hiện vào thế kỷ 14, "meantime" đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại để chỉ giai đoạn chuyển tiếp, thể hiện sự liên kết giữa các thời điểm trong thời gian.
Từ "meantime" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này được sử dụng để liên kết các ý kiến trong bối cảnh trình bày thông tin. Trong phần Nói, nó thường xuất hiện khi thảo luận về kế hoạch hoặc hoạt động tạm thời. Trong Đọc và Viết, từ này thường được dùng để chỉ thời gian giữa hai sự kiện, đặc biệt trong các văn bản mô tả hoặc phân tích. "Meantime" thường sử dụng trong các ngữ cảnh bất ngờ hoặc nhấn mạnh sự chuyển tiếp thời gian.
Họ từ
Từ “meantime” được sử dụng để chỉ khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc hoạt động, thường mang nghĩa là "trong khi đó". Trong tiếng Anh Anh, "meantime" có thể được thay thế bằng "meanwhile", nhưng cả hai từ đều có thể dùng song song trong ngữ cảnh tương tự. Ở tiếng Anh Mỹ, “meantime” đôi khi được sử dụng ít hơn và "meanwhile" phổ biến hơn. Bản chất nghĩa và cách dùng của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "meantime" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mēantime", trong đó "mean" có nghĩa là "ở giữa" và "time" mang nghĩa "thời gian". Từ này phản ánh khái niệm về khoảng thời gian diễn ra giữa hai sự kiện hoặc thời điểm cụ thể. Xuất hiện vào thế kỷ 14, "meantime" đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại để chỉ giai đoạn chuyển tiếp, thể hiện sự liên kết giữa các thời điểm trong thời gian.
Từ "meantime" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này được sử dụng để liên kết các ý kiến trong bối cảnh trình bày thông tin. Trong phần Nói, nó thường xuất hiện khi thảo luận về kế hoạch hoặc hoạt động tạm thời. Trong Đọc và Viết, từ này thường được dùng để chỉ thời gian giữa hai sự kiện, đặc biệt trong các văn bản mô tả hoặc phân tích. "Meantime" thường sử dụng trong các ngữ cảnh bất ngờ hoặc nhấn mạnh sự chuyển tiếp thời gian.
