Bản dịch của từ Meantime trong tiếng Việt

Meantime

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meantime(Noun)

mˈintaɪm
mˈintaɪm
01

Thời gian xen giữa hai sự kiện; khoảng thời gian tạm thời giữa lúc một việc xảy ra và việc khác xảy ra.

The intervening time the time between two events.

meantime là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Meantime (Noun)

SingularPlural

Meantime

-

Meantime(Adverb)

mˈintaɪm
mˈintaɪm
01

Từ dùng để nói về khoảng thời gian giữa hai sự việc — “trong khi đó”, “đang chờ đợi” hoặc “tạm thời” khi điều gì đó xảy ra trong thời gian xen giữa.

Meanwhile in the intervening time.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ