Bản dịch của từ Meatball trong tiếng Việt

Meatball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meatball(Noun)

mˈitbɔl
mˈitbɑl
01

Một viên thịt làm từ thịt băm hoặc thịt xay, viên tròn thường được nấu bằng cách chiên, nướng hoặc ninh trong nước dùng.

A ball of minced or chopped meat.

Ví dụ
02

Một người ngu đần, chậm hiểu hoặc ngốc nghếch (thường dùng theo nghĩa miệt thị hoặc trêu chọc).

A dull or stupid person.

Ví dụ

Dạng danh từ của Meatball (Noun)

SingularPlural

Meatball

Meatballs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh