Bản dịch của từ Meatpacking trong tiếng Việt
Meatpacking

Meatpacking (Noun)
Hoạt động kinh doanh chế biến, đóng gói thịt để vận chuyển và bán ra thị trường.
The business of preparing and packing meat for transportation and sale.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Meatpacking" là một thuật ngữ chỉ ngành công nghiệp chế biến thịt, bao gồm việc giết mổ động vật, chế biến và đóng gói thịt để tiêu thụ. Trong tiếng Anh Mỹ, "meatpacking" thường được sử dụng để nhấn mạnh tính quy mô và cơ khí hóa của quy trình sản xuất, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được dùng nhưng ít phổ biến hơn. Ngành này có vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm và đã trải qua nhiều thay đổi về quy định an toàn và phúc lợi động vật.
"Meatpacking" là một thuật ngữ chỉ ngành công nghiệp chế biến thịt, bao gồm việc giết mổ động vật, chế biến và đóng gói thịt để tiêu thụ. Trong tiếng Anh Mỹ, "meatpacking" thường được sử dụng để nhấn mạnh tính quy mô và cơ khí hóa của quy trình sản xuất, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được dùng nhưng ít phổ biến hơn. Ngành này có vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm và đã trải qua nhiều thay đổi về quy định an toàn và phúc lợi động vật.
