meddler
Noun
meddler (Noun)
/mˈɛdəlɚ/
/mˈɛdəlɚ/
AI
Ví dụ
Người can thiệp luôn xen vào cuộc sống cá nhân của người khác.The meddler always pokes into people's personal lives.
Cô ấy được biết đến là người can thiệp văn phòng, luôn bàn tán về người khác.She's known as the office meddler, always gossiping about others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "meddler" chỉ người thường xuyên can thiệp vào chuyện của người khác mà không được mời, thường gây ra sự khó chịu hoặc phiền toái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm ở âm đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể làm mềm âm này hơn. "Meddler" thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những hành vi không đáng có trong mối quan hệ xã hội.