Bản dịch của từ Mediastinoscopy trong tiếng Việt

Mediastinoscopy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mediastinoscopy(Noun)

ˌmi.diˌæ.stəˈnɑ.skə.pi
ˌmi.diˌæ.stəˈnɑ.skə.pi
01

Thủ thuật nội soi kiểm tra trung thất (khoang giữa hai lá phổi) — tức là dùng ống nội soi để quan sát, lấy mẫu hoặc chẩn đoán các cấu trúc trong vùng trung thất.

Endoscopic examination of the mediastinum an instance of this.

纵隔内窥镜检查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh