mediateness
Noun
mediateness (Noun)
/mˈɛdiətənz/
/mˈɛdiətənz/
AI
Ví dụ
Tính trung gian của giao tiếp trực tuyến ảnh hưởng lớn đến các mối quan hệ cá nhân.The mediateness of online communication affects personal relationships significantly.
Cuộc trò chuyện trực tiếp có ít tính trung gian hơn nhắn tin.Face-to-face conversations have less mediateness than texting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mediateness (tạm dịch: sự trung gian) là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc tính chất trung gian, nơi một điều gì đó xảy ra hoặc được trải nghiệm thông qua một trung gian. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, mediateness thường gặp trong các lĩnh vực triết học, tâm lý học và ngôn ngữ học để phát biểu về mối quan hệ và tương tác giữa các yếu tố.