Anh - Việt

Bản dịch của từ Mediateness trong tiếng Việt

mediateness

Noun

mediateness (Noun)

/mˈɛdiətənz/
/mˈɛdiətənz/
AI

Nghĩa 01

Tính chất không trực tiếp; sự trung gian, khoảng cách về thời gian hoặc phương tiện khiến việc truyền đạt, hành động hoặc cảm nhận không ngay lập tức, không trực tiếp.

The quality of being mediate or mediated indirectness lack of immediacy.

Ví dụ
Tính trung gian của giao tiếp trực tuyến ảnh hưởng lớn đến các mối quan hệ cá nhân.The mediateness of online communication affects personal relationships significantly.
Cuộc trò chuyện trực tiếp có ít tính trung gian hơn nhắn tin.Face-to-face conversations have less mediateness than texting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh