medicated
medicated (Adjective)
Nghĩa 01
Chứa thuốc hoặc đã được xử lý/điều trị bằng thuốc (ví dụ: kem, băng, dung dịch có thành phần thuốc giúp chữa trị hoặc giảm triệu chứng).
Containing or treated with a medicine or a medicament.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "medicated" được sử dụng để miêu tả các sản phẩm hoặc tình trạng có chứa thuốc hoặc được điều trị bằng thuốc nhằm mục đích chữa trị bệnh hoặc giảm triệu chứng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong môi trường y tế, "medicated" có thể được kết hợp với các cụm từ khác để chỉ các sản phẩm như "medicated shampoo" hoặc "medicated ointment", giúp làm rõ công dụng và thành phần thuốc.