ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mediocrity
Chất lượng hoặc trạng thái trung bình, khả năng hoặc giá trị ở mức trung bình
The nature or state of being average; average ability or value.
平庸的品质或状态,指能力或价值一般般。
Tình trạng trung bình hoặc nhàm chán
The condition is average or unremarkable.
状况一般,没有什么特别突出的地方。
Một người có năng lực trung bình, chỉ ở mức trung bình
Something average; a person with average ability.
平庸之事,能力普通的人