Bản dịch của từ Meekly trong tiếng Việt

Meekly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meekly (Adverb)

mˈikli
mˈikli
01

Một cách nhút nhát, khiêm nhường và không gây phiền hà; làm việc gì đó một cách dịu dàng, nhỏ nhẹ và ngoan ngoãn.

In a meek manner quietly and humbly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ