meekly
Adverb
meekly (Adverb)
/mˈikli/
/mˈikli/
AI
Ví dụ
Cô ấy khiêm tốn chấp nhận lời chỉ trích từ các bạn trong lớp.She meekly accepted the criticism from her classmates during the presentation.
Anh ấy không khiêm tốn phản ứng trước sự đối xử không công bằng tại nơi làm việc.He did not meekly respond to the unfair treatment at work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "meekly" là một trạng từ, có nghĩa là một cách khiêm tốn, nhún nhường hoặc nhạy cảm. Nó thể hiện thái độ không tranh cãi, chấp nhận mà không phản kháng. Về mặt ngữ âm, phát âm trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ tương đối giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Từ này thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc trong các tình huống mô tả hành vi của con người, thể hiện sự phục tùng hoặc yếu kém trong một mối quan hệ.