Bản dịch của từ Meet the requirements trong tiếng Việt

Meet the requirements

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meet the requirements(Phrase)

mˈiːt tʰˈiː rɪkwˈaɪəmənts
ˈmit ˈθi rɪˈkwaɪɝmənts
01

Đúng theo quy định hoặc mong đợi

To adhere to rules or expectations.

遵守规则或期望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết cho một mục đích cụ thể

To meet the necessary criteria for a specific purpose.

为某一特定目的满足必要条件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để đáp ứng các điều kiện hoặc tiêu chuẩn đã đề ra

To meet the specified conditions or standards

满足所规定的条件或标准

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa