Bản dịch của từ Meeting agendas trong tiếng Việt

Meeting agendas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meeting agendas(Noun)

mˈiːtɪŋ aɪdʒˈɛndəz
ˈmitɪŋ ˈeɪˈdʒɛndəz
01

Một kế hoạch hoặc danh sách nêu ra các chủ đề hoặc vấn đề sẽ được thảo luận trong một cuộc họp.

A plan or list that outlines the topics or issues that will be addressed in a meeting

Ví dụ
02

Lịch trình các chủ đề sẽ được thảo luận trong cuộc họp

A schedule of topics to be covered in a meeting

Ví dụ
03

Danh sách các mục sẽ thảo luận tại cuộc họp

A list of items to be discussed at a meeting

Ví dụ