Bản dịch của từ Meiosis trong tiếng Việt
Meiosis

Meiosis (Noun)
(sinh học) quá trình phân bào, quá trình tạo giao tử ở tế bào nhân chuẩn.
Biology the process of meiosis the production of gametes in eukaryotic cells.
Meiosis is essential for sexual reproduction in many social species.
Quá trình giảm phân rất quan trọng cho sinh sản hữu tính ở nhiều loài xã hội.
Meiosis does not occur in asexual organisms like bacteria.
Quá trình giảm phân không xảy ra ở các sinh vật vô tính như vi khuẩn.
Is meiosis important for the evolution of social insects like bees?
Quá trình giảm phân có quan trọng cho sự tiến hóa của côn trùng xã hội như ong không?
Dạng danh từ của Meiosis (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Meiosis | Meioses |
Họ từ
Meiosis là quá trình phân bào giới tính, xảy ra ở các tế bào sinh dục, dẫn đến sự hình thành các giao tử với nửa số nhiễm sắc thể so với tế bào mẹ. Quá trình này bao gồm hai lần phân bào liên tiếp: meiosis I và meiosis II. Trong đó, meiosis I có sự tái tổ hợp di truyền, làm tăng tính đa dạng cho thế hệ thế hệ sau. Tuy cách viết và phát âm trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ tương tự nhau, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu sinh học hoặc di truyền học.
Từ "meiosis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, cụ thể là từ "meioun", nghĩa là "làm giảm đi" hoặc "giảm kích thước". Meiosis lần đầu tiên được mô tả trong ngữ cảnh sinh học vào cuối thế kỷ 19, liên quan đến quá trình phân bào giảm nhiễm sắc thể trong tế bào sinh dục. Ý nghĩa hiện tại của nó không chỉ phản ánh quá trình giảm số lượng nhiễm sắc thể mà còn ám chỉ sự đa dạng di truyền, một yếu tố quan trọng trong tiến hóa.
Meiosis là một thuật ngữ sinh học thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết liên quan đến chủ đề di truyền và sinh sản. Tần suất xuất hiện của từ này trong các ngữ cảnh học thuật cao, thường liên quan đến mô tả quá trình phân chia tế bào và sự biến đổi di truyền. Ngoài ra, meiosis cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu về di truyền học, thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu khoa học và giáo trình đại học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp