Bản dịch của từ Melancholia trong tiếng Việt
Melancholia

Melancholia (Noun)
Tâm trạng buồn sâu sắc, u sầu, cảm giác tiếc nuối hoặc cô đơn kéo dài.
A feeling of deep sadness; melancholy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Melancholia là một trạng thái tâm lý đặc trưng bởi nỗi buồn sâu sắc, cảm giác tuyệt vọng và thiếu hy vọng. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "melankholía", mang nghĩa "nỗi buồn". Trong tiếng Anh, "melancholia" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ một dạng trầm cảm nặng, khác biệt với từ "depression". Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể, tuy nhiên, trong một số trường hợp, "melancholy" thường được sử dụng rộng rãi hơn so với "melancholia" ở Mỹ.
Họ từ
Melancholia là một trạng thái tâm lý đặc trưng bởi nỗi buồn sâu sắc, cảm giác tuyệt vọng và thiếu hy vọng. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "melankholía", mang nghĩa "nỗi buồn". Trong tiếng Anh, "melancholia" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ một dạng trầm cảm nặng, khác biệt với từ "depression". Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể, tuy nhiên, trong một số trường hợp, "melancholy" thường được sử dụng rộng rãi hơn so với "melancholia" ở Mỹ.
