Bản dịch của từ Melancholic trong tiếng Việt
Melancholic

Melancholic (Adjective)
Cảm thấy hoặc biểu lộ nỗi buồn trầm tư, man mác; tâm trạng u sầu, suy tư buồn.
Feeling or expressing pensive sadness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "melancholic" (tính từ) diễn tả trạng thái buồn rầu, u sầu và thường có cảm giác sâu sắc về nỗi buồn, có thể liên quan đến những kỷ niệm hoặc cảm xúc mất mát. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng với cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong văn chương và nghệ thuật, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể ít được sử dụng hơn trong các tình huống thường ngày.
Họ từ
Từ "melancholic" (tính từ) diễn tả trạng thái buồn rầu, u sầu và thường có cảm giác sâu sắc về nỗi buồn, có thể liên quan đến những kỷ niệm hoặc cảm xúc mất mát. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng với cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong văn chương và nghệ thuật, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể ít được sử dụng hơn trong các tình huống thường ngày.
