Bản dịch của từ Melted trong tiếng Việt

Melted

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melted(Verb)

mˈɛltɪd
mˈɛltɪd
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “melt” — có nghĩa là đã tan chảy, đã chảy ra (ví dụ: bơ, kem, tuyết, sô cô la đã chuyển từ rắn thành lỏng).

Simple past and past participle of melt.

Ví dụ

Dạng động từ của Melted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Melt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Melted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Melted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Melts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Melting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ