Anh - Việt
melted
Verb
melted (Verb)
/mˈɛltɪd/
/mˈɛltɪd/
AI
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “melt” — có nghĩa là đã tan chảy, đã chảy ra (ví dụ: bơ, kem, tuyết, sô cô la đã chuyển từ rắn thành lỏng).
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “melt” — có nghĩa là đã tan chảy, đã chảy ra (ví dụ: bơ, kem, tuyết, sô cô la đã chuyển từ rắn thành lỏng).
simple past and past participle of melt.
Ví dụ
Kem tan nhanh trong ánh nắng nóng.The ice cream melted quickly in the hot sun.
Trái tim cô tan chảy khi nhìn thấy ánh mắt buồn của chú chó con.Her heart melted when she saw the puppy's sad eyes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của melted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | melt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | melted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | melted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | melts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | melting |