Bản dịch của từ Membrane permeability trong tiếng Việt

Membrane permeability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Membrane permeability(Noun)

mˈɛmbreɪn pˌɜːmɪəbˈɪlɪti
ˈmɛmˌbreɪn ˌpɝmiəˈbɪɫɪti
01

Chất lượng cho phép một số phân tử hoặc ion đi qua

The property of permeating certain molecules or specific ions

具有被特定分子或离子渗透的特性

Ví dụ
02

Mức độ xốp hoặc rò rỉ của một màng

The level at which a membrane has permeability or leakage

膜的渗透性或渗漏程度

Ví dụ
03

Khả năng của màng cho phép các chất qua lại xuyên qua nó

The ability of a membrane to allow substances to pass through it.

膜的透过性

Ví dụ